Trang chủ > Đà Nẵng > Phường/xã/đặc khu tại Đà Nẵng

Danh sách phường/xã/đặc khu Thành phố Đà Nẵng

STTTênDiện tích (km²)Xếp hạng
Đà Nẵng/Toàn quốc
Dân số (người)Xếp hạng
Đà Nẵng/Toàn quốc
Mật độ dân số (người/km²)Xếp hạng
Đà Nẵng/Toàn quốc
1Đặc khu Hoàng Sa305#7  #1390#94  #33210#94  #3321
2Phường An Hải7,37#94  #321482,635#8  #18811,805#3  #112
3Phường An Khê57,44#63  #196950,495#17  #575885#24  #989
4Phường An Thắng19,64#82  #300834,176#31  #11831,708#16  #433
5Phường Bàn Thạch34,77#77  #249136,800#28  #10361,051#21  #837
6Phường Cẩm Lệ14,05#88  #313478,837#9  #2035,631#5  #169
7Phường Điện Bàn19,78#81  #300041,270#23  #8362,063#13  #351
8Phường Điện Bàn Bắc36,39#73  #244530,780#40  #1419855#25  #1020
9Phường Điện Bàn Đông61,02#61  #190372,273#10  #2561,184#19  #725
10Phường Hải Châu7,58#93  #3211131,427#2  #4916,428#2  #93
11Phường Hải Vân406,09#3  #5948,992#18  #612120#62  #2426
12Phường Hòa Cường15,72#86  #3098119,363#3  #777,460#4  #146
13Phường Hòa Khánh40,93#70  #2318112,518#5  #922,744#10  #275
14Phường Hòa Xuân27,96#79  #269785,580#7  #1683,056#8  #253
15Phường Hội An11,07#90  #316437,222#26  #10143,383#7  #230
16Phường Hội An Đông18,22#83  #304431,109#38  #13971,728#14  #424
17Phường Hội An Tây18,09#84  #304642,370#22  #7972,353#11  #299
18Phường Hương Trà14,64#87  #312833,523#33  #12182,234#12  #324
19Phường Liên Chiểu41,19#69  #230870,628#11  #2841,722#15  #428
20Phường Ngũ Hành Sơn40,19#71  #2344115,944#4  #862,898#9  #262
21Phường Quảng Phú36,21#74  #244929,401#45  #1524816#28  #1064
22Phường Sơn Trà56,03#64  #198886,890#6  #1601,551#17  #485
23Phường Tam Kỳ8,36#91  #319744,075#20  #7445,509#6  #173
24Phường Thanh Khê7,92#92  #3208201,240#1  #625,155#1  #68
25Xã Avương225,87#14  #2945,463#82  #313824#85  #3229
26Xã Bà Nà136,41#32  #78625,267#52  #1800185#54  #2137
27Xã Bến Giằng535,96#1  #238,277#73  #294115#89  #3281
28Xã Bến Hiên255,85#11  #2294,588#86  #318317#88  #3272
29Xã Chiên Đàn48,63#66  #214532,145#36  #1319656#32  #1242
30Xã Đắc Pring412,49#2  #573,060#90  #32677#93  #3316
31Xã Đại Lộc73,97#54  #165261,217#13  #384827#27  #1047
32Xã Điện Bàn Tây43,31#68  #226344,473#19  #7341,034#22  #846
33Xã Đồng Dương76,49#51  #162124,773#54  #1836325#45  #1773
34Xã Đông Giang205,23#19  #3675,131#84  #315025#84  #3218
35Xã Đức Phú108,97#44  #11209,240#67  #287184#65  #2657
36Xã Duy Nghĩa35,36#76  #247232,143#37  #1321918#23  #962
37Xã Duy Xuyên125,78#37  #90732,243#35  #1308255#49  #1937
38Xã Gò Nổi36,2#75  #245129,968#42  #1480832#26  #1039
39Xã Hà Nha132,69#34  #83638,199#25  #966287#47  #1866
40Xã Hiệp Đức46#67  #219935,734#29  #1098776#31  #1114
41Xã Hòa Tiến65,9#58  #180838,823#24  #940588#35  #1301
42Xã Hòa Vang107,61#46  #113826,712#50  #1705247#50  #1957
43Xã Hùng Sơn287,95#8  #1657,958#74  #296127#83  #3209
44Xã Khâm Đức161,98#28  #5749,741#66  #283160#68  #2899
45Xã La Dêê184,81#21  #44429,300#46  #1538158#57  #2239
46Xã La Êê243,12#12  #2532,371#91  #32999#92  #3312
47Xã Lãnh Ngọc161,14#29  #57814,847#62  #251192#64  #2590
48Xã Nam Giang262,94#9  #2144,979#85  #316118#87  #3268
49Xã Nam Phước38,85#72  #237453,498#15  #5061,371#18  #600
50Xã Nam Trà My178,31#24  #4707,395#75  #299141#75  #3091
51Xã Nông Sơn112,53#42  #107121,018#55  #2106186#53  #2134
52Xã Núi Thành124,75#38  #92269,406#12  #296555#37  #1340
53Xã Phú Ninh131,35#35  #85126,954#49  #1690205#52  #2084
54Xã Phú Thuận29,28#78  #265716,883#60  #2379582#36  #1307
55Xã Phước Chánh107,56#47  #11404,466#88  #319141#76  #3095
56Xã Phước Hiệp340,05#6  #954,529#87  #318613#90  #3293
57Xã Phước Năng257,1#10  #2258,452#71  #292932#81  #3182
58Xã Phước Thành123,49#39  #93615,803#61  #2461128#61  #2387
59Xã Phước Trà196,22#20  #3986,933#79  #302135#80  #3150
60Xã Quế Phước359,11#5  #8114,162#63  #255539#77  #3109
61Xã Quế Sơn94,1#48  #134634,122#32  #1189363#43  #1689
62Xã Quế Sơn Trung111,37#43  #108833,300#34  #1241300#46  #1828
63Xã Sơn Cẩm Hà118,75#41  #98817,608#58  #2324147#59  #2295
64Xã Sông Kôn212,94#17  #3318,746#69  #290841#74  #3090
65Xã Sông Vàng183,63#22  #4487,024#78  #301838#79  #3120
66Xã Tam Anh68,84#56  #175531,026#39  #1403449#40  #1522
67Xã Tam Hải13,32#89  #314510,312#65  #2795793#29  #1096
68Xã Tam Mỹ173,14#27  #50318,064#57  #2292104#63  #2523
69Xã Tam Xuân66,92#57  #179542,834#21  #783639#34  #1260
70Xã Tân Hiệp16,16#85  #30882,091#93  #3318130#60  #2376
71Xã Tây Giang400,45#4  #618,629#70  #291721#86  #3251
72Xã Tây Hồ75,67#52  #163335,493#30  #1113467#39  #1497
73Xã Thăng An80,98#50  #154551,988#16  #528641#33  #1258
74Xã Thăng Bình68,91#55  #175254,415#14  #487788#30  #1099
75Xã Thăng Điền61,59#60  #18924,228#89  #320168#66  #2816
76Xã Thăng Phú60,5#62  #191817,266#59  #2352283#48  #1877
77Xã Thăng Trường63,79#59  #185624,803#53  #1832387#41  #1648
78Xã Thạnh Bình174,92#26  #49130,764#41  #1421175#55  #2172
79Xã Thạnh Mỹ207,28#18  #3539,072#68  #288743#73  #3075
80Xã Thu Bồn108,77#45  #112236,909#27  #1029338#44  #1743
81Xã Thượng Đức216,37#16  #3192,252#92  #330610#91  #3307
82Xã Tiên Phước74,63#53  #164928,137#47  #1609375#42  #1674
83Xã Trà Đốc233,61#13  #27710,475#64  #278444#71  #3058
84Xã Trà Giáp121,55#40  #9585,939#81  #310448#69  #3027
85Xã Trà Leng221,15#15  #3066,586#80  #305029#82  #3199
86Xã Trà Liên178,15#25  #4717,052#77  #301539#78  #3114
87Xã Trà Linh158,19#30  #6107,088#76  #301344#72  #3061
88Xã Trà My130,6#36  #86219,956#56  #2166152#58  #2263
89Xã Trà Tân135,94#33  #79429,638#43  #1509217#51  #2039
90Xã Trà Tập183,17#23  #4528,384#72  #293445#70  #3051
91Xã Trà Vân85,58#49  #14625,342#83  #314062#67  #2890
92Xã Việt An150,17#31  #65426,196#51  #1738174#56  #2180
93Xã Vu Gia25,12#80  #279827,649#48  #16451,105#20  #790
94Xã Xuân Phú55,6#65  #199229,608#44  #1511528#38  #1400
Xem thêm:

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com